Trật tự, an toàn xã hội
14/08/2019 15:01
Trật tự, an toàn xã hội - Social order and safety
| | 2010 | 2015 | 2016 | 2017 | Sơ bộ Prel. 2018 |
| Tai nạn giao thông - Traffic accidents | | | | | |
| Số vụ tai nạn (Vụ) Number of traffic accidents (Case) | … | 539 | 518 | 443 | 482 |
| Đường bộ - Roadway | … | 539 | 518 | 443 | 482 |
| Đường sắt - Railway | - | - | - | - | - |
| Đường thủy nội địa - Inland waterway | - | - | - | - | - |
| Số người chết (Người) Number of deaths (Person) | … | 262 | 217 | 217 | 224 |
| Đường bộ - Roadway | … | 262 | 217 | 217 | 224 |
| Đường sắt - Railway | - | - | - | - | - |
| Đường thủy nội địa - Inland waterway | - | - | - | - | - |
| Số người bị thương (Người) Number of injured (Person) | … | 548 | 537 | 442 | 427 |
| Đường bộ - Roadway | … | 548 | 537 | 442 | 427 |
| Đường sắt - Railway | - | - | - | - | - |
| Đường thủy nội địa - Inland waterway | - | - | - | - | - |
| Cháy, nổ - Fire, explosion | | | | | |
| Số vụ cháy, nổ (Vụ) Number of fire, explosion cases (Case) | … | 39 | 52 | 39 | 80 |
| Số người chết (Người) Number of deaths (Person) | … | 3 | 5 | 1 | - |
| Số người bị thương (Người) Number of injured (Person) | … | 2 | - | 2 | 4 |
| Tổng giá trị tài sản thiệt hại ước tính (Triệu đồng) Total estimated damaging property value (Mill. dongs) | … | 19.555 | 16.298 | 14.358 | 15.694 |